đình bản

đình bản

Tờ báo đó đã phải đình bản vì vi phạm luật báo chí.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng xuất bản, ngừng phát hành một ấn phẩm (báo, tạp chí, sách) một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn: Hành động chấm dứt việc in ấn phát hành một tờ báo, cuốn sách hoặc một loạt ấn phẩm định kỳ.
    • Bị đình chỉ hoạt động xuất bản: Thường do quyết định từ cơ quan quản lý, do vi phạm quy định hoặc lý do khách quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tờ báo đó đã phải đình bản vi phạm luật báo chí. (Tờ báo đó đã phải ngừng xuất bản vi phạm luật báo chí.)
    • Doanh thu sụt giảm khiến tạp chí quyết định đình bản sau 10 năm hoạt động. (Doanh thu sụt giảm khiến tạp chí quyết định ngừng phát hành sau 10 năm hoạt động.)
    • Cuốn sách bị thu hồi đình bản ngay lập tức. (Cuốn sách bị thu hồi ngừng phát hành ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra quyết định đình bản": ban hành lệnh chấm dứt xuất bản.

    • quan chức năng đã ra quyết định đình bản tờ báo lá cải đó. (Cơ quan chức năng đã ban hành lệnh chấm dứt xuất bản tờ báo lá cải đó.)
  • "lệnh đình bản": mệnh lệnh, văn bản yêu cầu ngừng phát hành.

    • Lệnh đình bản được gửi đến tòa soạn vào sáng sớm. (Lệnh ngừng phát hành được gửi đến tòa soạn vào sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đình chỉ (động từ): ngừng lại một hoạt động nào đó trong một thời gian ( phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ trong xuất bản).

    • Đình chỉ thi hành án. (Tạm ngừng việc thi hành án.)
  • Ngừng xuất bản (cụm động từ): cách nói thông thường, đồng nghĩa với "đình bản".

    • Tạp chí sẽ ngừng xuất bản từ số tới. (Tạp chí sẽ ngừng phát hành từ số tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngưng phát hành: chấm dứt việc phát hành ra thị trường.
  • Chấm dứt xuất bản: kết thúc hoàn toàn việc in ấn phát hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "đình bản")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đình bản")

Từ chứa "đình bản"